普洛斯的明 phổ lạc tư đích minh Hán Việt: phổ lạc tư đích minh Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 洛 (lạc) + 斯 (tư) + 的 (đích) + 明 (minh)Hán Việtphổ lạc tư đích minhCấu tạo普 + 洛 + 斯 + 的 + 明 · phổ + lạc + tư + đích + minh nghĩa thành phần: phổ + lạc + tư + đích + minh Nghĩa EngCihui prostigmine