普洛美修斯 pǔ luò měi xiū sī · phổ lạc mĩ tu tư Hán Việt: phổ lạc mĩ tu tư · Pinyin: pǔ luò měi xiū sī Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 洛 (lạc) + 美 (mĩ) + 修 (tu) + 斯 (tư)Pinyinpǔ luò měi xiū sīHán Việtphổ lạc mĩ tu tưCấu tạo普 + 洛 + 美 + 修 + 斯 · phổ + lạc + mĩ + tu + tư nghĩa thành phần: phổ + lạc + mĩ + tu + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"普罗美修士"。