普濟羣生 pǔ jì qún shēng · phổ tể quần sanh Hán Việt: phổ tể quần sanh · Pinyin: pǔ jì qún shēng Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 濟 (tể) + 羣 (quần) + 生 (sanh)Pinyinpǔ jì qún shēngHán Việtphổ tể quần sanhCấu tạo普 + 濟 + 羣 + 生 · phổ + tể + quần + sanh nghĩa thành phần: phổ + tể + quần + sanh