普照寺 phổ chiếu tự Hán Việt: phổ chiếu tự Tổng quan PHỔ CHIẾU TỰ X. Nam Phổ Đà Tự Cấu tạo: 普 (phổ) + 照 (chiếu) + 寺 (tự)Hán Việtphổ chiếu tựCấu tạo普 + 照 + 寺 · phổ + chiếu + tự nghĩa thành phần: phổ + chiếu + tự Nghĩa ViệtTần suất từ PHỔ CHIẾU TỰ X. Nam Phổ Đà TựotherNguồn khác Nam Phổ Đà Tự Từ liên quan Gần nghĩa普照 · 普照禪院