普盧蘭尼克 phổ lô lan ni khắc Hán Việt: phổ lô lan ni khắc Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 盧 (lô) + 蘭 (lan) + 尼 (ni) + 克 (khắc)Hán Việtphổ lô lan ni khắcCấu tạo普 + 盧 + 蘭 + 尼 + 克 · phổ + lô + lan + ni + khắc nghĩa thành phần: phổ + lô + lan + ni + khắc Nghĩa EngCihui Pluronic