普立茲獎

pǔ lì zī jiǎng phổ lập tư tưởng

Hán Việt: phổ lập tư tưởng · Pinyin: pǔ lì zī jiǎng

Tổng quan

Giải Pulitzer (Đài Loan)

Cấu tạo: (phổ) + (lập) + (tư) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giải Pulitzer (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美國新聞獎的最高榮譽,為紀念美國名報人普立茲而設立。獎類共分新聞、文學、音樂三大類。新聞獎共十四項,文學、音樂獎共七項。對美國從事新聞報導的記者而言,普立茲獎是畢生追求的最高榮譽。

Eng

  • CC-CEDICT Pulitzer Prize (Tw)
  • Cihui Pulitzer Prize (Tw)