普羅大眾

pǔ luó dà zhòng phổ la đại chúng

Hán Việt: phổ la đại chúng · Pinyin: pǔ luó dà zhòng

Tổng quan

giai cấp vô sản | viết tắt của 普羅列塔利亞|普罗列塔利亚 cộng quần chúng | cũng viết là 無產階級|无产阶级 trong lý thuyết Mácxít Trung Quốc

Cấu tạo: (phổ) + (la) + (đại) + (chúng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giai cấp vô sản | viết tắt của 普羅列塔利亞|普罗列塔利亚 cộng quần chúng | cũng viết là 無產階級|无产阶级 trong lý thuyết Mácxít Trung Quốc

Eng

  • CC-CEDICT proletariat|abbr. for 普羅列塔利亞|普罗列塔利亚[pu3 luo2 lie4 ta3 li4 ya4] plus masses|also written 無產階級|无产阶级[wu2 chan3 jie1 ji2] in PRC Marxist theory
  • Cihui proletariat; abbr. for 普羅列塔利亞|普罗列塔利亚 plus masses; also written 無產階級|无产阶级 in PRC Marxist theory