普羅替林 phổ la thế lâm Hán Việt: phổ la thế lâm Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 羅 (la) + 替 (thế) + 林 (lâm)Hán Việtphổ la thế lâmCấu tạo普 + 羅 + 替 + 林 · phổ + la + thế + lâm nghĩa thành phần: phổ + la + thế + lâm Nghĩa EngCihui protriptyline