普羅階級 phổ la giai cấp Hán Việt: phổ la giai cấp Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 羅 (la) + 階 (giai) + 級 (cấp)Hán Việtphổ la giai cấpCấu tạo普 + 羅 + 階 + 級 · phổ + la + giai + cấp nghĩa thành phần: phổ + la + giai + cấp Nghĩa EngCihui 普羅階級 ǔluó jiējí n. <loan> proletariat