普萊費爾

pǔ lái fèi ěr phổ lai phí nhĩ

Hán Việt: phổ lai phí nhĩ · Pinyin: pǔ lái fèi ěr

Tổng quan

Playfair (họ)

Cấu tạo: (phổ) + (lai) + (phí) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Playfair (họ)

Eng

  • CC-CEDICT Playfair (surname)
  • Cihui Playfair (surname)