普融藏主 phổ dung tàng chủ Hán Việt: phổ dung tàng chủ Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 融 (dung) + 藏 (tàng) + 主 (chủ)Hán Việtphổ dung tàng chủCấu tạo普 + 融 + 藏 + 主 · phổ + dung + tàng + chủ nghĩa thành phần: phổ + dung + tàng + chủ