普貝克階 phổ bối khắc giai Hán Việt: phổ bối khắc giai Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 貝 (bối) + 克 (khắc) + 階 (giai)Hán Việtphổ bối khắc giaiCấu tạo普 + 貝 + 克 + 階 · phổ + bối + khắc + giai nghĩa thành phần: phổ + bối + khắc + giai Nghĩa EngCihui Purbeckian