普賢大士 phổ hiền đại sĩ Hán Việt: phổ hiền đại sĩ Tổng quan (菩薩)普賢菩薩也。見普賢條。☸ Cấu tạo: 普 (phổ) + 贤 (hiền) + 大 (đại) + 士 (sĩ)Hán Việtphổ hiền đại sĩCấu tạo普 + 贤 + 大 + 士 · phổ + hiền + đại + sĩ nghĩa thành phần: phổ + hiền + đại + sĩ Nghĩa ViệtCihui (菩薩)普賢菩薩也。見普賢條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa普賢三昧 · 普賢十願 · 普賢如來 · 普賢延命 · 普賢經軌 · 普賢行者 · 普賢願海 · 普贤菩萨