普通會員 phổ thông hội viên Hán Việt: phổ thông hội viên Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 會 (hội) + 員 (viên)Hán Việtphổ thông hội viênCấu tạo普 + 通 + 會 + 員 · phổ + thông + hội + viên nghĩa thành phần: phổ + thông + hội + viên Nghĩa EngCihui financial member