普通會計 phổ thông hội kế Hán Việt: phổ thông hội kế Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 會 (hội) + 計 (kế)Hán Việtphổ thông hội kếCấu tạo普 + 通 + 會 + 計 · phổ + thông + hội + kế nghĩa thành phần: phổ + thông + hội + kế Nghĩa EngCihui 普通會計 ǔtōng kuàijì n. <acct.> general accounting