普通信件 pǔ tōng xìn jiàn · phổ thông tín kiện Hán Việt: phổ thông tín kiện · Pinyin: pǔ tōng xìn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 信 (tín) + 件 (kiện)Pinyinpǔ tōng xìn jiànHán Việtphổ thông tín kiệnCấu tạo普 + 通 + 信 + 件 · phổ + thông + tín + kiện nghĩa thành phần: phổ + thông + tín + kiện