普通準備 phổ thông chuẩn bị Hán Việt: phổ thông chuẩn bị Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)Hán Việtphổ thông chuẩn bịCấu tạo普 + 通 + 準 + 備 · phổ + thông + chuẩn + bị nghĩa thành phần: phổ + thông + chuẩn + bị Nghĩa EngCihui 普通準備 ǔtōng zhǔnbèi n. <acct.> general reserve