普通副詞 phổ thông phó từ Hán Việt: phổ thông phó từ Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 副 (phó) + 詞 (từ)Hán Việtphổ thông phó từCấu tạo普 + 通 + 副 + 詞 · phổ + thông + phó + từ nghĩa thành phần: phổ + thông + phó + từ Nghĩa EngCihui 普通副詞 ǔtōng fùcí n. <lg.> ordinary adverb