普通合夥 pǔ tōng hé huǒ · phổ thông hợp khỏa Hán Việt: phổ thông hợp khỏa · Pinyin: pǔ tōng hé huǒ Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 合 (hợp) + 夥 (khỏa)Pinyinpǔ tōng hé huǒHán Việtphổ thông hợp khỏaCấu tạo普 + 通 + 合 + 夥 · phổ + thông + hợp + khỏa nghĩa thành phần: phổ + thông + hợp + khỏa