普通基金

phổ thông cơ kim

Hán Việt: phổ thông cơ kim

Tổng quan

Cấu tạo: (phổ) + (thông) + (cơ) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 普通基金 ǔtōng jījīn n. <econ.> general fund