普通士兵

phổ thông sĩ binh

Hán Việt: phổ thông sĩ binh

Tổng quan

binh lính bình thường

Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 士 (sĩ) + 兵 (binh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 binh lính thường
  • VietPhrases binh lính bình thường
  • Tần suất từ binh lính bình thường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi private soldier

Eng

  • Tần suất từ private soldier

Từ liên quan

Gần nghĩa

普通中学 · 普通写法 · 普通名词 · 普通問訊 · 普通型的 · 普通夜鹰 · 普通投票 · 普通教育