普通審計 phổ thông thẩm kế Hán Việt: phổ thông thẩm kế Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 審 (thẩm) + 計 (kế)Hán Việtphổ thông thẩm kếCấu tạo普 + 通 + 審 + 計 · phổ + thông + thẩm + kế nghĩa thành phần: phổ + thông + thẩm + kế Nghĩa EngCihui 普通審計 ǔtōng shěnjì n. <acct.> general audit