普通帆布 phổ thông phàm bố Hán Việt: phổ thông phàm bố Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 帆 (phàm) + 布 (bố)Hán Việtphổ thông phàm bốCấu tạo普 + 通 + 帆 + 布 · phổ + thông + phàm + bố nghĩa thành phần: phổ + thông + phàm + bố Nghĩa EngCihui plain sail