普通心理學

pǔ tōng xīn lǐ xué phổ thông tâm lí học

Hán Việt: phổ thông tâm lí học · Pinyin: pǔ tōng xīn lǐ xué

Tổng quan

Cấu tạo: (phổ) + (thông) + (tâm) + (lí) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指心理學各個分支領域的概括。以科學方法研究人類個體的心智活動及行為所共同具有的行為及心智活動,例如:人類之學習、知覺、認知、語言、動機、情緒、社會心理、性格,以及其生理基礎與發展歷程等。

Eng

  • Cihui 普通心理學 ǔtōng xīnlǐxué n. general psychology