普通感冒 pǔtōng gǎnmào · phổ thông cảm mạo Hán Việt: phổ thông cảm mạo · Pinyin: pǔtōng gǎnmào Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 感 (cảm) + 冒 (mạo)Pinyinpǔtōng gǎnmàoHán Việtphổ thông cảm mạoCấu tạo普 + 通 + 感 + 冒 · phổ + thông + cảm + mạo nghĩa thành phần: phổ + thông + cảm + mạo Nghĩa EngCihui common coldjaJMdict common cold