普通感覺 phổ thông cảm giác Hán Việt: phổ thông cảm giác Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 感 (cảm) + 覺 (giác)Hán Việtphổ thông cảm giácCấu tạo普 + 通 + 感 + 覺 · phổ + thông + cảm + giác nghĩa thành phần: phổ + thông + cảm + giác Nghĩa EngCihui cenesthesia