普通教育

pǔ tōng jiào yù phổ thông giáo dục

Hán Việt: phổ thông giáo dục · Pinyin: pǔ tōng jiào yù

Tổng quan

giáo dục phổ thông

Cấu tạo: (phổ) + (thông) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáo dục phổ thông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.為所有民眾所提供的基礎教育。 2.有別於職業教育的一般教育,如普通型高級中等學校所提供的教育。 3.有別於特殊教育的一般教育。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指实施一般文化科学知识的教育。我国实施普通教育的机构主要为中小学。简称普教。

Eng

  • CC-CEDICT general education
  • Cihui general education

ja

  • JMdict general education