普通照會 phổ thông chiếu hội Hán Việt: phổ thông chiếu hội Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 照 (chiếu) + 會 (hội)Hán Việtphổ thông chiếu hộiCấu tạo普 + 通 + 照 + 會 · phổ + thông + chiếu + hội nghĩa thành phần: phổ + thông + chiếu + hội Nghĩa EngCihui 普通照會 ǔtōng zhàohuì n. verbal note