普通物理學 pǔ tōng wù lǐ xué · phổ thông vật lí học Hán Việt: phổ thông vật lí học · Pinyin: pǔ tōng wù lǐ xué Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 物 (vật) + 理 (lí) + 學 (học)Pinyinpǔ tōng wù lǐ xuéHán Việtphổ thông vật lí họcCấu tạo普 + 通 + 物 + 理 + 學 · phổ + thông + vật + lí + học nghĩa thành phần: phổ + thông + vật + lí + học