普通番茄 pǔ tōng fān qié · phổ thông phiên gia Hán Việt: phổ thông phiên gia · Pinyin: pǔ tōng fān qié Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 番 (phiên) + 茄 (gia)Pinyinpǔ tōng fān qiéHán Việtphổ thông phiên giaCấu tạo普 + 通 + 番 + 茄 · phổ + thông + phiên + gia nghĩa thành phần: phổ + thông + phiên + gia