普通白姓 phổ thông bạch tính Hán Việt: phổ thông bạch tính Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 白 (bạch) + 姓 (tính)Hán Việtphổ thông bạch tínhCấu tạo普 + 通 + 白 + 姓 · phổ + thông + bạch + tính nghĩa thành phần: phổ + thông + bạch + tính Nghĩa EngCihui plain people