普通百姓 phổ thông bách tính Hán Việt: phổ thông bách tính Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 百 (bách) + 姓 (tính)Hán Việtphổ thông bách tínhCấu tạo普 + 通 + 百 + 姓 · phổ + thông + bách + tính nghĩa thành phần: phổ + thông + bách + tính Nghĩa EngCihui silent majority