普通考試

phổ thông khảo thí

Hán Việt: phổ thông khảo thí

Tổng quan

Cấu tạo: (phổ) + (thông) + (khảo) + (thí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 我國考試院舉辦的一種公職人員考試,凡高級中學畢業或普通檢定考試及格者有資格報考。簡稱為「普考」。

Eng

  • Cihui 普通考試 ǔtōng kǎoshì n. junior-grade civil service examination