普通考試 phổ thông khảo thí Hán Việt: phổ thông khảo thí Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 考 (khảo) + 試 (thí)Hán Việtphổ thông khảo thíCấu tạo普 + 通 + 考 + 試 · phổ + thông + khảo + thí nghĩa thành phần: phổ + thông + khảo + thí Nghĩa EngCihui 普通考試 ǔtōng kǎoshì n. junior-grade civil service examination