普通職工 pǔ tōng zhí gōng · phổ thông chức công Hán Việt: phổ thông chức công · Pinyin: pǔ tōng zhí gōng Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 職 (chức) + 工 (công)Pinyinpǔ tōng zhí gōngHán Việtphổ thông chức côngCấu tạo普 + 通 + 職 + 工 · phổ + thông + chức + công nghĩa thành phần: phổ + thông + chức + công