普通股東 phổ thông cổ đông Hán Việt: phổ thông cổ đông Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 股 (cổ) + 東 (đông)Hán Việtphổ thông cổ đôngCấu tạo普 + 通 + 股 + 東 · phổ + thông + cổ + đông nghĩa thành phần: phổ + thông + cổ + đông Nghĩa EngCihui 普通股東 ǔtōng gǔdōng n. <econ.> active/ordinary partner M:²wèi