普通股本

phổ thông cổ bổn

Hán Việt: phổ thông cổ bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (phổ) + (thông) + (cổ) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 普通股本 ǔtōng gǔběn n. common stock