普通語義學
phổ thông ngữ nghĩa học
Hán Việt: phổ thông ngữ nghĩa học
Tổng quan
Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 語 (ngữ) + 義 (nghĩa) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui 普通語義學 ǔtōng yǔyìxué n. <lg.> general semantics
Hán Việt: phổ thông ngữ nghĩa học
Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 語 (ngữ) + 義 (nghĩa) + 學 (học)