普通語詞 phổ thông ngữ từ Hán Việt: phổ thông ngữ từ Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 語 (ngữ) + 詞 (từ)Hán Việtphổ thông ngữ từCấu tạo普 + 通 + 語 + 詞 · phổ + thông + ngữ + từ nghĩa thành phần: phổ + thông + ngữ + từ Nghĩa EngCihui 普通語詞 ǔtōng yǔcí n. <lg.> general term