普通輝石 phổ thông huy thạch Hán Việt: phổ thông huy thạch Tổng quan Ogit Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 輝 (huy) + 石 (thạch)Hán Việtphổ thông huy thạchCấu tạo普 + 通 + 輝 + 石 · phổ + thông + huy + thạch nghĩa thành phần: phổ + thông + huy + thạch Nghĩa ViệtCihui Ogit