普通選舉

phổ thông tuyển cử

Hán Việt: phổ thông tuyển cử

Tổng quan

Cấu tạo: (phổ) + (thông) + (tuyển) + (cử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不以財產、學識及特種社會階級等為選舉權之資格者,稱為「普通選舉」。縮稱為「普選」。

Eng

  • Cihui 普通選舉 ǔtōng xuǎnjǔ n. universal suffrage