普通邏輯 pǔ tōng luó jí · phổ thông la tập Hán Việt: phổ thông la tập · Pinyin: pǔ tōng luó jí Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 通 (thông) + 邏 (la) + 輯 (tập)Pinyinpǔ tōng luó jíHán Việtphổ thông la tậpCấu tạo普 + 通 + 邏 + 輯 · phổ + thông + la + tập nghĩa thành phần: phổ + thông + la + tập