普遍真理 phổ biến chân lí Hán Việt: phổ biến chân lí Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 遍 (biến) + 真 (chân) + 理 (lí)Hán Việtphổ biến chân líCấu tạo普 + 遍 + 真 + 理 · phổ + biến + chân + lí nghĩa thành phần: phổ + biến + chân + lí Nghĩa EngCihui 普遍真理 ǔbiàn zhēnlǐ n. universal truth