普遍英語

phổ biến anh ngữ

Hán Việt: phổ biến anh ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (phổ) + (biến) + (anh) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 普遍英語 ǔbiàn Yīngyǔ n. <lg.> English for general purposes (EGP)