普遍裁軍 phổ biến tài quân Hán Việt: phổ biến tài quân Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 遍 (biến) + 裁 (tài) + 軍 (quân)Hán Việtphổ biến tài quânCấu tạo普 + 遍 + 裁 + 軍 · phổ + biến + tài + quân nghĩa thành phần: phổ + biến + tài + quân Nghĩa EngCihui 普遍裁軍 ǔbiàn cáijūn n. universal disarmament