普遍裁軍

phổ biến tài quân

Hán Việt: phổ biến tài quân

Tổng quan

Cấu tạo: (phổ) + (biến) + (tài) + (quân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 普遍裁軍 ǔbiàn cáijūn n. universal disarmament