普降甘霖

phổ hàng cam lâm

Hán Việt: phổ hàng cam lâm

Tổng quan

Cấu tạo: (phổ) + (hàng) + (cam) + (lâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 甘霖,甘雨,指解除旱象的雨水。「普降甘霖」指普遍降下及時雨。如:「一連幾個月久旱不雨,大家都渴望老天普降甘霖。」

Eng

  • Cihui 普降甘霖 ǔjiànggānlín f.e. timely rain for all drought areas