普雷斯利 Pǔléisīlì · phổ lôi tư lợi Hán Việt: phổ lôi tư lợi · Pinyin: Pǔléisīlì Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 雷 (lôi) + 斯 (tư) + 利 (lợi)PinyinPǔléisīlìHán Việtphổ lôi tư lợiCấu tạo普 + 雷 + 斯 + 利 · phổ + lôi + tư + lợi nghĩa thành phần: phổ + lôi + tư + lợi Nghĩa EngCihui Presley