普雷馬林 phổ lôi mã lâm Hán Việt: phổ lôi mã lâm Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 雷 (lôi) + 馬 (mã) + 林 (lâm)Hán Việtphổ lôi mã lâmCấu tạo普 + 雷 + 馬 + 林 · phổ + lôi + mã + lâm nghĩa thành phần: phổ + lôi + mã + lâm Nghĩa EngCihui premarin