普魯塔克 pǔ lǔ tǎ kè · phổ lỗ tháp khắc Hán Việt: phổ lỗ tháp khắc · Pinyin: pǔ lǔ tǎ kè Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 魯 (lỗ) + 塔 (tháp) + 克 (khắc)Pinyinpǔ lǔ tǎ kèHán Việtphổ lỗ tháp khắcCấu tạo普 + 魯 + 塔 + 克 · phổ + lỗ + tháp + khắc nghĩa thành phần: phổ + lỗ + tháp + khắc