普魯士式 pǔ lǔ shì shì · phổ lỗ sĩ thức Hán Việt: phổ lỗ sĩ thức · Pinyin: pǔ lǔ shì shì Tổng quan Cấu tạo: 普 (phổ) + 魯 (lỗ) + 士 (sĩ) + 式 (thức)Pinyinpǔ lǔ shì shìHán Việtphổ lỗ sĩ thứcCấu tạo普 + 魯 + 士 + 式 · phổ + lỗ + sĩ + thức nghĩa thành phần: phổ + lỗ + sĩ + thức